UR La Louviere Centre
Bỉ
UR La Louviere Centre Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UR La Louviere Centre ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
UR La Louviere Centre là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải hạng A
UR La Louviere Centre không ghi được bàn trong 45% tại Giải hạng A
Bàn thua
UR La Louviere Centre để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
UR La Louviere Centre đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UR La Louviere Centre đã tham gia trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với UR La Louviere Centre tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với UR La Louviere Centre tại Giải hạng A
CDG thống kê
UR La Louviere Centre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UR La Louviere Centre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng A
UR La Louviere Centre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
UR La Louviere Centre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, UR La Louviere Centre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, UR La Louviere Centre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UR La Louviere Centre thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, UR La Louviere Centre thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, UR La Louviere Centre có trung bình 1.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, UR La Louviere Centre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, UR La Louviere Centre có trung bình 2.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
UR La Louviere Centre thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre có trung bình 9.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, UR La Louviere Centre thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre có trung bình 4.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, UR La Louviere Centre thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng A
UR La Louviere Centre có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
UR La Louviere Centre Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 53:53 | 0 | 48 | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | 53:58 | -5 | 41 | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | 35:50 | -15 | 34 | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | 31:62 | -31 | 25 |
- Relegation Playoffs
UR La Louviere Centre Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Peano M.
|
|
27 | 185 | 34 | - | - | 2 | - | - |
| |
24 | 182 | 2 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
25 | 167 | 26 | 1 | 1 | - | - | 4 |